Trong loạt bài viết trước, Việt Thương Music đã chia sẻ với các bạn đáp ứng tần số là gì và quan trọng như thế nào? Nhưng bạn đã nắm được đặc điểm của đáp ứng tần số cũng như phương pháp đo chính xác chưa? Chúng ta tiếp tục tìm hiểu nhé!

Đáp ứng tần số (Frequency response) có một số điểm đặc trưng sau.
Đáp ứng tần số là một đường biểu diễn mô tả chính xác hoặc gần chính xác mà thiết bị âm thanh có thể xử lý được và không làm ảnh hưởng tới chất âm mà chúng ta có thể nghe.
Đây là đặc điểm mong muốn trong đó hệ thống thể hiện một mức đáp ứng bằng nhau hoặc nhất quán trên toàn dải tần số. Điều này có nghĩa là tất cả các tần số được tái sản xuất hoặc truyền đi một cách chính xác mà không có bất kỳ sự nhấn mạnh hay suy giảm nào.
Dải tần số chỉ ra phạm vi tần số mà một hệ thống có thể tái tạo hoặc truyền đi, xác định tần số thấp nhất và cao nhất mà hệ thống xử lý âm thanh có thể thực hiện một cách hiệu quả.
Roll-off là sự giảm dần đều trong biên độ hoặc độ tăng của đường cong đáp ứng tần số khi tần số di chuyển về phía cuối thấp hoặc cao của phổ. Có thể quan sát được các độ dốc roll-off khác nhau, chẳng hạn như dốc dịu hoặc dốc dốc, phụ thuộc vào thiết kế và mục đích của hệ thống.
Đỉnh và đáy đại diện cho các vùng trong đường cong đáp ứng tần số nơi một số tần số cụ thể được nhấn mạnh hoặc suy giảm. Những biến đổi này có thể có chủ ý, như trong trường hợp điều chỉnh định dạng âm thanh, hoặc có thể xảy ra tự nhiên do thiết kế hoặc giới hạn của hệ thống.
Cộng hưởng xảy ra khi một số tần số cụ thể được tăng cường hoặc nhấn mạnh, dẫn đến một đỉnh trên đường cong đáp ứng tần số. Điều này có thể xảy ra do các đặc điểm của các thành phần trong hệ thống, chẳng hạn như dàn loa hoặc buồng cộng hưởng.
Sự méo tiếng (Distortion) đề cập đến bất kỳ thay đổi hoặc biến đổi không mong muốn nào trong tín hiệu gốc khi được tái sản xuất hoặc truyền đi. Nó có thể xuất hiện dưới dạng sự méo tiếng cộng hưởng, sự méo tiếng tương tác hay các hình thức khác, và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến độ chính xác và trung thực của việc tái sản xuất âm thanh.
Chỉ ra mối quan hệ giữa tín hiệu đầu vào và đầu ra dựa trên đồng bộ thời gian hoặc sự căn chỉnh pha tại các tần số khác nhau, có thể ảnh hưởng đến hình ảnh âm thanh stereo, cảm nhận không gian và sự liên kết tổng thể của âm thanh.

Âm thanh, dù là tiếng nói, nhạc cụ hay tiếng động tự nhiên, thực chất là những dao động sóng trong không khí.
Những dao động này được đo bằng đơn vị Hertz (Hz), thể hiện số chu kỳ mỗi giây:
Ngoài nắm rõ ý nghĩa của đáp ứng tần số, điều mà các kỹ sư âm thanh và nhà sản xuất muốn biết là thiết bị đó có thể tái tạo các dải tần như thế nào và mức độ chính xác ra sao?
Đối với thiết bị âm thanh chuyên nghiệp, việc đo đáp ứng tần số không thể làm thủ công. Các nhà sản xuất sử dụng micro đo lường, nguồn phát tín hiệu chuẩn, và phần mềm phân tích chuyên sâu để đo khả năng phản hồi của thiết bị ở nhiều dải tần khác nhau.
Kết quả đo được thể hiện trên một biểu đồ đáp ứng tần số:
Tăng hoặc giảm so với 0 dB thể hiện thiết bị làm mạnh hoặc yếu đi dải tần đó.

Biểu đồ này cho thấy rõ ràng thiết bị có “ưu ái” dải tần nào, hoặc có xu hướng làm mất đi một phần tần số nào đó. Một số đỉnh bất thường có thể cho thấy hiện tượng cộng hưởng, trong khi những điểm tụt mạnh có thể là sự suy giảm không mong muốn. Méo tiếng (distortion) và cộng hưởng phòng cũng có thể ảnh hưởng đến đường cong tần số này.
Trong thực tế sản xuất âm nhạc hoặc hậu kỳ âm thanh, kỹ sư thường sử dụng plugin EQ hoặc phần mềm phân tích phổ thời gian thực (real-time spectrum analyzer).
Những công cụ này hiển thị trực quan nội dung tần số đang phát ra tại mỗi thời điểm, mang lại nhiều tiện lợi cho kỹ sư âm thanh :
Đáp ứng tần số được xem là “tốt” khi đường biểu diễn của nó càng gần mức 0 dB càng nhiều, nghĩa là thiết bị không làm tăng hoặc giảm âm lượng ở bất kỳ tần số nào quá mức. Một sai lệch nhẹ, ví dụ ±1 dB, gần như không thể nhận ra bằng tai thường. Trong khi đó, ±3 dB là mức có thể cảm nhận được, nhưng vẫn hoàn toàn chấp nhận được với hầu hết các thiết bị âm thanh chất lượng.
Điều quan trọng nhất: Không phải thiết bị nào cũng cần có đáp ứng hoàn toàn phẳng!
Với loa hoặc tai nghe dùng trong hệ thống phòng thu, người dùng thường cần âm thanh trung tính, chính xác, nên đáp ứng tần số bằng phẳng là điều lý tưởng.
Nhưng với micro, đôi khi một chút “màu sắc” lại là điều đáng giá.
Ví dụ: Một bộ micro có tăng nhẹ +6 dB ở khoảng 10 kHz có thể làm cho giọng hát sáng hơn, có nhiều “không khí” hơn, rất phù hợp khi thu vocal mềm hoặc nhạc cụ thiên về sắc thái cao.
Ngoài ra, khi đọc biểu đồ đáp ứng tần số, nếu thấy những đỉnh nhô cao hoặc vùng sụt giảm mạnh, đó là dấu hiệu thiết bị có xu hướng làm nổi bật hoặc làm mờ đi một số dải âm. Điều này không sai, chỉ cần biết rõ để chọn đúng theo mục đích: phối nhạc, nghe giải trí hay ghi âm chuyên nghiệp.

Bạn có thể tham khảo đáp ứng tần số phù hợp với các loại loa qua bảng sau:
|
Loại loa |
Đáp ứng tần số của loa |
|
Loa karaoke |
80Hz – 16kHz |
|
50Hz – 18kHz |
|
|
20Hz – 250Hz |
|
|
Loa mid-low |
80Hz – 300Hz |
|
70Hz – 16kHz |
|
|
100Hz – 16kHz |
|
|
200Hz – 18kHz |
|
|
80Hz – 18kHz |
|
|
45Hz – 20kHz |
Trên đây Việt Thương Music đã trình bày đặc điểm của đáp ứng tần số cũng như phương pháp đo đáp ứng tần số chuẩn xác. Nếu có nhu cầu tư vấn, thiết kế, lắp đặt hệ thống âm thanh hoặc mua thiết bị âm thanh chính hãng, xin vui lòng liên hệ Phòng Dự án | Hotline: 0919.998.268 để được hỗ trợ nhanh chóng nhé.